corn whisky

Học thuật
Thân thiện
corn whisky

A bartender pours a glass of corn whisky for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu whisky ngô: Một loại rượu whisky được chưng cất chủ yếu từ ngô. Theo quy định của Mỹ, loại rượu này phải được chưng cất từ hỗn hợp ngũ cốc (mash) ít nhất 80% ngô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers the smooth, sweet taste of corn whisky over rye. (Anh ấy thích hương vị mượt mà, ngọt ngào của rượu whisky ngô hơn whisky lúa mạch đen.)
    • This traditional corn whisky is aged in charred oak barrels. (Loại rượu whisky ngô truyền thống này đượctrong thùng gỗ sồi nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straight corn whisky": rượu whisky ngô nguyên chất, không pha trộn.
    • The distillery is famous for its small-batch straight corn whisky. (Nhà máy chưng cất nổi tiếng với loại rượu whisky ngô nguyên chất sản xuất theo mẻ nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn whiskey (n): Cách viết khác của "corn whisky", phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Bourbon (n): Một loại rượu whisky Mỹ chứa ngô, nhưng phải ít nhất 51% ngô đượctrong thùng gỗ sồi mới nung.
  • Moonshine (n): Rượu whisky (thường từ ngô) được chưng cất bất hợp pháp, không qua ủ.
Từ đồng nghĩa
  • Corn liquor: Rượu từ ngô (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc chỉ rượu tự chế).
corn whisky

A bartender pours a glass of corn whisky for a customer.

Noun
  1. giống corn whiskey

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống